学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 19

Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

水平

shuǐ píng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
héo bình
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mức độ (thành tựu, v.v.)
  2. tiêu chuẩn
  3. ngang

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • level (of achievement etc)
  • standard
  • horizontal

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 水

    shuǐ

    héo / thuỷ

  • 平

    píng

    bình

🎙️ Luyện nói

水平

shuǐ píng

mức độ (thành tựu, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

水shuǐ

héo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我的水平很一般。

    wǒ de shuǐ píng hěn yī bān

    Trình độ của tôi rất bình thường.Bản dịch nháp

    ENMy level is average.

    HSK 2

Có trong bài