学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 19

Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

一般

yī bān

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
nhất bàn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giống
  2. bình thường
  3. tàm tạm
  4. phổ thông
  5. chung
  6. chung chung
  7. nói chung

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • same
  • ordinary
  • so-so
  • common
  • general
  • generally
  • in general

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 一

    yī

    nhất

  • 般

    bān

    bàn

🎙️ Luyện nói

一般

yī bān

giống

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

一yī

nhất

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我的水平很一般。

    wǒ de shuǐ píng hěn yī bān

    Trình độ của tôi rất bình thường.Bản dịch nháp

    ENMy level is average.

    HSK 2
  • 一般来说,南方比北方热。

    yìbān láishuō, nánfāng bǐ běifāng rè。

    Nói chung, miền Nam nóng hơn miền Bắc.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài