学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 19

Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/43 từ đã học

像

xiàng

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
tượng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giống
  2. như
  3. nhìn như
  4. chẳng hạn
  5. diện mạo
  6. hình ảnh
  7. chân dung
  8. hình ảnh trong ánh xạ (toán học)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to resemble
  • to be like
  • to look as if
  • such as
  • appearance
  • image
  • portrait
  • image under a mapping (math.)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 像

    xiàng

    tượng

🎙️ Luyện nói

像

xiàng

giống

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

像xiàng

tượng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 数字八的读音像发。

    shù zì bā de dú yīn xiàng fā

    Cách đọc của số tám giống chữ 发 (fā – phát tài).Bản dịch nháp

    ENThe digit eight sounds like 'fa'.

    HSK 2
  • 云的形状像马。

    yún de xíng zhuàng xiàng mǎ

    Đám mây có hình dạng giống con ngựa.Bản dịch nháp

    ENThe cloud is shaped like a horse.

    HSK 3

Có trong bài