← Lộ trình HSK1
数字
shù zì
Phồn thể: 數字
HSK 2
- Hán Việt
- số tự
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chữ số
- số
- hình
- số lượng
- kỹ thuật số (điện tử, v.v.)
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- numeral
- digit
- number
- figure
- amount
- digital (electronics etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
数
shǔ
số
字
zì
tự
🎙️ Luyện nói
数字
shù zì
chữ số
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
数shǔ
số
Đang tải…