← Lộ trình HSK1
读音
dú yīn
Phồn thể: 讀音
HSK 2
- Hán Việt
- độc âm
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cách phát âm
- âm đọc mang tính văn liệu (thay vì khẩu ngữ) của một chữ Hán
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- pronunciation
- literary (rather than colloquial) pronunciation of a Chinese character
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
读
dòu
độc
音
yīn
âm
🎙️ Luyện nói
读音
dú yīn
cách phát âm
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
读dòu
độc
Đang tải…