HSK3 · Bài 19
Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 43/43
字典
zì diǎn
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tự điển
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
- (thông tục) từ điển
- Lượng từ: 本[ben3]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese character dictionary (containing entries for single characters, contrasted with a 词典, which has entries for words of one or more characters)
- (coll.) dictionary
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
字
zì
tự
典
diǎn
điển
🎙️ Luyện nói
字典
zì diǎn
Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ)
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
字zì
tự
Đang tải…