HSK3 · Bài 19
Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 37/43
以上
yǐ shàng
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mức đó hoặc cao hơn
- số lượng đó hoặc nhiều hơn
- đã đề cập ở trên
- (dùng để chỉ đã hoàn thành phần phát biểu) Xin hết.
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- that level or higher
- that amount or more
- the above-mentioned
- (used to indicate that one has completed one's remarks) That is all.
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
以
yǐ
chưa có Hán Việt
上
shǎng
thượng
🎙️ Luyện nói
以上
yǐ shàng
mức đó hoặc cao hơn
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
以yǐ
chưa có Hán Việt
Đang tải…