学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

游客

yóu kè

Phồn thể: 遊客

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khách du lịch; du khách
  2. (trò chơi trực tuyến) người chơi khách

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • traveler
  • tourist
  • (online gaming) guest player

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 游

    yóu

    chưa có Hán Việt

  • 客

    kè

    khách

🎙️ Luyện nói

游客

yóu kè

khách du lịch; du khách

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

游yóu

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 许多游客在广场上照相。

    xǔ duō yóu kè zài guǎng chǎng shàng zhào xiàng

    Rất nhiều du khách chụp ảnh trên quảng trường.Bản dịch nháp

    ENMany tourists take photos on the square.

    HSK 2
  • 游客占了一半以上。

    yóu kè zhàn le yī bàn yǐ shàng

    Du khách chiếm hơn một nửa.Bản dịch nháp

    ENTourists make up more than half.

    HSK 2

Có trong bài