学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

许多

xǔ duō

Phồn thể: 許多

HSK 2
Hán Việt
hứa đa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhiều
  2. rất nhiều

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • many
  • a lot of
  • much

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 许

    xǔ

    hứa

  • 多

    duō

    đa

🎙️ Luyện nói

许多

xǔ duō

nhiều

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

许xǔ

hứa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 许多游客在广场上照相。

    xǔ duō yóu kè zài guǎng chǎng shàng zhào xiàng

    Rất nhiều du khách chụp ảnh trên quảng trường.Bản dịch nháp

    ENMany tourists take photos on the square.

    HSK 2

Có trong bài