学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

占

zhàn

Phồn thể: 佔

HSK 2
Hán Việt
chiêm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể của 占[zhan4]
  2. chiếm giữ
  3. chiếm đóng
  4. chiếm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • variant of 占
  • to take possession of
  • to occupy
  • to take up

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 占

    zhàn

    chiêm

🎙️ Luyện nói

占

zhàn

biến thể của 占[zhan4]

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

占zhàn

chiêm

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 游客占了一半以上。

    yóu kè zhàn le yī bàn yǐ shàng

    Du khách chiếm hơn một nửa.Bản dịch nháp

    ENTourists make up more than half.

    HSK 2

Có trong bài