HSK3 · Bài 19
Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 41/43
只能
zhǐ néng
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chỉ năng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chỉ có thể
- buộc phải làm gì đó
- không có lựa chọn nào khác
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- can only
- obliged to do sth
- to have no other choice
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
只
zhǐ
chỉ
能
néng
năng
🎙️ Luyện nói
只能
zhǐ néng
chỉ có thể
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
只zhǐ
chỉ
Đang tải…