HSK3 · Bài 19
Phó từ và từ thường dùng — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/43 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/43
该
gāi
Phồn thể: 該
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nên
- phải
- có lẽ
- phải là
- xứng đáng
- nợ
- đến lượt làm gì
- đó
- đã nói ở trên
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- should
- ought to
- probably
- must be
- to deserve
- to owe
- to be sb's turn to do sth
- that
- the above-mentioned
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
该
gāi
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
该
gāi
nên
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
该gāi
chưa có Hán Việt
Đang tải…