学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

网

wǎng

Phồn thể: 網

HSK 2
Hán Việt
võng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lưới
  2. mạng lưới

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • net
  • network

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 网

    wǎng

    võng

🎙️ Luyện nói

网

wǎng

lưới

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

网wǎng

võng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 家里的网坏了。

    jiā lǐ de wǎng huài le

    Mạng ở nhà bị hỏng rồi.Bản dịch nháp

    ENThe internet at home is down.

    HSK 2

Có trong bài