← Lộ trình HSK1
实在
shí zài
Phồn thể: 實在
HSK 2
- Hán Việt
- thực tại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thực sự
- thật sự
- quả thật
- đúng
- thành thật
- đáng tin cậy
- (triết học) hiện thực
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- really
- actually
- indeed
- true
- real
- honest
- dependable
- (philosophy) reality
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
实
shí
thực
在
zài
tại
🎙️ Luyện nói
实在
shí zài
thực sự
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
实shí
thực
Đang tải…