学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

样子

yàng zi

Phồn thể: 樣子

HSK 2
Hán Việt
dạng tí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dáng vẻ
  2. tác phong
  3. kiểu mẫu
  4. hình mẫu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • appearance
  • manner
  • pattern
  • model

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 样

    yàng

    dạng

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

样子

yàng zi

dáng vẻ

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

样yàng

dạng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他的样子有点儿累。

    tā de yàng zi yǒu diǎnr lèi

    Trông anh ấy có vẻ hơi mệt.Bản dịch nháp

    ENHe looks a bit tired.

    HSK 2

Có trong bài