学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

还有

hái yǒu

Phồn thể: 還有

HSK 1
Hán Việt
hoàn hữu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vẫn còn; còn có
  2. thêm vào đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • furthermore
  • in addition
  • still
  • also

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 还

    huán

    hoàn

  • 有

    yǒu

    hữu

🎙️ Luyện nói

还有

hái yǒu

vẫn còn; còn có

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

还huán

hoàn

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 还有一个人没来。

    hái yǒu yī gè rén méi lái

    Còn một người nữa chưa đến.Bản dịch nháp

    ENThere is still one more person who hasn't come.

    HSK 1
  • 另外,还有一个问题。

    lìng wài hái yǒu yī ge wèn tí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBesides, there is one more question.

    HSK 3

Có trong bài