← Lộ trình HSK1
另外
lìng wài
HSK 3
- Hán Việt
- lánh ngoại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bổ sung
- thêm vào
- ngoài ra
- tách biệt
- khác
- hơn nữa
- hơn thế
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- additional
- in addition
- besides
- separate
- other
- moreover
- furthermore
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
另
lìng
lánh
外
wài
ngoại
🎙️ Luyện nói
另外
lìng wài
bổ sung
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
另lìng
lánh
Đang tải…