学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

另外

lìng wài

HSK 3
Hán Việt
lánh ngoại
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bổ sung
  2. thêm vào
  3. ngoài ra
  4. tách biệt
  5. khác
  6. hơn nữa
  7. hơn thế

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • additional
  • in addition
  • besides
  • separate
  • other
  • moreover
  • furthermore

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 另

    lìng

    lánh

  • 外

    wài

    ngoại

🎙️ Luyện nói

另外

lìng wài

bổ sung

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

另lìng

lánh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 另外,还有一个问题。

    lìng wài hái yǒu yī ge wèn tí

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENBesides, there is one more question.

    HSK 3