学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

角

jiǎo

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
góc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. góc
  2. góc cạnh
  3. sừng
  4. hình dạng sừng
  5. đơn vị tiền bằng 0,1 nhân dân tệ, hoặc 10 xu (một hào)

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • angle
  • corner
  • horn
  • horn-shaped
  • unit of money equal to 0.1 yuan, or 10 cents (a dime)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 角

    jué

    góc

🎙️ Luyện nói

角

jiǎo

góc

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

角jué

góc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这本书五块四角。

    zhè běn shū wǔ kuài sì jiǎo

    Cuốn sách này giá năm đồng bốn hào.Bản dịch nháp

    ENThis book costs 5.4 yuan.

    HSK 2

Có trong bài