← Lộ trình HSK1
克
kè
HSK 2
- Hán Việt
- khắc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- có thể
- chế ngự
- kiềm chế
- vượt qua
- gram
- đơn vị diện tích đất của Tây Tạng, khoảng 6 are
- biến thể của 克[ke4]
- lật đổ
- biến thể của 剋|克[ke4]
- viết tắt của 克羅地亞|克罗地亚[Ke4 luo2 di4 ya4], Croatia
- (Đài Loan) viết tắt của 克羅埃西亞|克罗埃西亚[Ke4 luo2 ai1 xi1 ya4], Croatia
- Khắc (khoảng năm 2000 TCN), vị thứ bảy trong truyền thuyết về Viêm Đế, 炎帝[Yan2 di4] hậu duệ của Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2] Thần Nông
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to be able to
- to subdue
- to restrain
- to overcome
- gram
- Tibetan unit of land area, about 6 ares
- variant of 克
- to overthrow
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
克
kè
khắc
🎙️ Luyện nói
克
kè
có thể
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
克kè
khắc
Đang tải…