学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

毛

máo

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
mao
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tóc
  2. lông
  3. vụn lông
  4. lông cừu
  5. mốc
  6. meo
  7. thô hoặc chưa hoàn thiện
  8. trẻ
  9. non
  10. cẩu thả
  11. không suy nghĩ
  12. thần kinh
  13. căng thẳng
  14. (về tiền tệ) mất giá hoặc giảm giá
  15. loại từ cho đơn vị tiền tệ của Trung Quốc ( = 角[jiao3], = một phần mười của một đồng yuan hoặc 10 fen 分[fen1])
  16. họ [Mao2]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • hair
  • feather
  • down
  • wool
  • mildew
  • mold
  • coarse or semifinished
  • young
  • raw
  • careless
  • unthinking
  • nervous
  • scared
  • (of currency) to devalue or depreciate
  • classifier for Chinese fractional monetary unit ( = 角 , = one-tenth of a yuan or 10 fen 分)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 毛

    máo

    mao

🎙️ Luyện nói

毛

máo

tóc

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

毛máo

mao

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 一元有十毛。

    yī yuán yǒu shí máo

    Một tệ bằng mười hào.Bản dịch nháp

    ENOne yuan is ten jiao.

    HSK 1

Có trong bài