← Lộ trình HSK1
毛
máo
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- mao
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tóc
- lông
- vụn lông
- lông cừu
- mốc
- meo
- thô hoặc chưa hoàn thiện
- trẻ
- non
- cẩu thả
- không suy nghĩ
- thần kinh
- căng thẳng
- (về tiền tệ) mất giá hoặc giảm giá
- loại từ cho đơn vị tiền tệ của Trung Quốc ( = 角[jiao3], = một phần mười của một đồng yuan hoặc 10 fen 分[fen1])
- họ [Mao2]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- hair
- feather
- down
- wool
- mildew
- mold
- coarse or semifinished
- young
- raw
- careless
- unthinking
- nervous
- scared
- (of currency) to devalue or depreciate
- classifier for Chinese fractional monetary unit ( = 角 , = one-tenth of a yuan or 10 fen 分)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
毛
máo
mao
🎙️ Luyện nói
毛
máo
tóc
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
毛máo
mao
Đang tải…