学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

出发

chū fā

Phồn thể: 出發

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
xuất phát
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khởi hành
  2. bắt đầu (một hành trình)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to set off
  • to start (on a journey)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 出

    chū

    xuất

  • 发

    fā

    phát

🎙️ Luyện nói

出发

chū fā

khởi hành

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

出chū

xuất

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 我们从学校出发。

    wǒ men cóng xué xiào chū fā

    Chúng tôi xuất phát từ trường.Bản dịch nháp

    ENWe set off from school.

    HSK 2
  • 请立刻出发。

    qǐng lì kè chū fā

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease set off immediately.

    HSK 3
  • 出发以前要全面检查。

    chū fā yǐ qián yào quán miàn jiǎn chá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCheck everything before departure.

    HSK 3
  • 我们提前一个小时出发吧。

    wǒ men tí qián yī ge xiǎo shí chū fā ba

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLet's set off an hour early.

    HSK 3

Có trong bài