学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

全面

quán miàn

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn diện
  2. toàn bộ
  3. tổng thể
  4. tổng quát

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • all-around
  • comprehensive
  • total
  • overall

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 全

    quán

    toàn

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

全面

quán miàn

toàn diện

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

全quán

toàn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 出发以前要全面检查。

    chū fā yǐ qián yào quán miàn jiǎn chá

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENCheck everything before departure.

    HSK 3