学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

提前

tí qián

HSK 3
Hán Việt
đề tiền
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dời lên ngày sớm hơn
  2. làm gì đó trước thời hạn
  3. trước thời hạn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to shift to an earlier date
  • to do sth ahead of time
  • in advance

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 提

    dī

    đề

  • 前

    qián

    tiền

🎙️ Luyện nói

提前

tí qián

dời lên ngày sớm hơn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

提dī

đề

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们提前一个小时出发吧。

    wǒ men tí qián yī ge xiǎo shí chū fā ba

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLet's set off an hour early.

    HSK 3