← Lộ trình HSK1
前边
qián bian
Phồn thể: 前邊
HSK 1
- Hán Việt
- tiền biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- phía trước
- mặt trước
- ở phía trước
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- front
- the front side
- in front of
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
前
qián
tiền
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
前边
qián bian
phía trước
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
前qián
tiền
Đang tải…