← Lộ trình HSK1
饭店
fàn diàn
Phồn thể: 飯店
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhà hàng, khách sạn
- nhà hàng
- khách sạn
Lượng từ: 家个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- restaurant
- hotel
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
饭
fàn
chưa có Hán Việt
店
diàn
điếm
🎙️ Luyện nói
饭店
fàn diàn
nhà hàng, khách sạn
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
饭fàn
chưa có Hán Việt
Đang tải…