学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

开业

kāi yè

Phồn thể: 開業

HSK 3
Hán Việt
khai nghiệp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khai trương kinh doanh
  2. mở phòng khám
  3. mở cửa (kinh doanh)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to open a business
  • to open a practice
  • open (for business)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 开

    kāi

    khai

  • 业

    yè

    nghiệp

🎙️ Luyện nói

开业

kāi yè

khai trương kinh doanh

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

开kāi

khai

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 新饭店明天开业。

    xīn fàn diàn míng tiān kāi yè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe new restaurant opens tomorrow.

    HSK 3