学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

下班

xià bān

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
hạ ban
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tan làm
  2. tan ca

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to finish work
  • to get off work

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 下

    xià

    hạ

  • 班

    bān

    ban

🎙️ Luyện nói

下班

xià bān

tan làm

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

下xià

hạ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 下班以后我去商店。

    xià bān yǐ hòu wǒ qù shāng diàn

    Sau khi tan làm tôi đi cửa hàng.Bản dịch nháp

    ENAfter work I go to the store.

    HSK 1

Có trong bài