← Lộ trình HSK1
周围
zhōu wéi
Phồn thể: 周圍
HSK 3
- Hán Việt
- chu vè
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- environs; surroundings; periphery
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
周
zhōu
chu
围
wéi
vè
🎙️ Luyện nói
周围
zhōu wéi
vùng lân cận; xung quanh; ngoại vi
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
周zhōu
chu
Đang tải…