学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

女

nǚ

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
nữa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nữ
  2. phụ nữ
  3. con gái

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • female
  • woman
  • daughter

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 女

    nǚ

    nữa

🎙️ Luyện nói

女

nǚ

nữ

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

女nǚ

nữa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个是女的,那个是男的。

    zhè ge shì nǚ de nà ge shì nán de

    Người này là nữ, người kia là nam.Bản dịch nháp

    ENThis one is female, that one is male.

    HSK 1

Có trong bài