学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

奶奶

nǎi nai

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
nái nái
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thân mật) bà (bà nội)
  2. (kính trọng) bà chủ nhà
  3. (thông tục) vú
  4. ngực

Lượng từ: 位

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (informal) grandma (paternal grandmother)
  • (respectful) mistress of the house
  • (coll.) boobies
  • breasts

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 奶

    nǎi

    nái

  • 奶

    nǎi

    nái

🎙️ Luyện nói

奶奶

nǎi nai

(thân mật) bà (bà nội)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

奶nǎi

nái

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 爷爷和奶奶身体都很好。

    yé ye hé nǎi nai shēn tǐ dōu hěn hǎo

    Ông nội và bà nội đều rất khỏe.Bản dịch nháp

    ENGrandpa and grandma are both healthy.

    HSK 1

Có trong bài