← Lộ trình HSK1
子女
zǐ nǚ
HSK 3
- Hán Việt
- tí nữa
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- con cái; con trai và con gái
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- children; sons and daughters
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
子
zǐ
tí
女
nǚ
nữa
🎙️ Luyện nói
子女
zǐ nǚ
con cái; con trai và con gái
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
子zǐ
tí
Đang tải…