学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

照顾

zhào gu

Phồn thể: 照顧

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chiếu cố
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăm sóc
  2. quan tâm
  3. chú ý đến
  4. trông nom

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to take care of
  • to show consideration
  • to attend to
  • to look after

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 照

    zhào

    chiếu

  • 顾

    gù

    cố

🎙️ Luyện nói

照顾

zhào gu

chăm sóc

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

照zhào

chiếu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 孩子长大了,应该照顾自己。

    hái zi zhǎng dà le yīng gāi zhào gu zì jǐ

    Con đã lớn rồi, nên tự chăm sóc bản thân.Bản dịch nháp

    ENThe child has grown up and should take care of himself.

    HSK 2
  • 子女应该照顾父母。

    zǐ nǚ yīng gāi zhào gu fù mǔ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENChildren should take care of their parents.

    HSK 3

Có trong bài