← Lộ trình HSK1
照顾
zhào gu
Phồn thể: 照顧
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- chiếu cố
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chăm sóc
- quan tâm
- chú ý đến
- trông nom
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to take care of
- to show consideration
- to attend to
- to look after
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
照
zhào
chiếu
顾
gù
cố
🎙️ Luyện nói
照顾
zhào gu
chăm sóc
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
照zhào
chiếu
Đang tải…