学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

多么

duō me

Phồn thể: 多麼

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. như thế nào (tuyệt vời, v.v.)
  2. thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.)
  3. dù (có khó khăn, v.v.)
  4. (trong câu nghi vấn) bao nhiêu
  5. mức độ nào

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • how (wonderful etc)
  • what (a great idea etc)
  • however (difficult it may be etc)
  • (in interrogative sentences) how (much etc)
  • to what extent

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 多

    duō

    đa

  • 么

    má

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

多么

duō me

như thế nào (tuyệt vời, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

多duō

đa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 多么可爱的孩子啊!

    duō me kě ài de hái zi a

    Đứa trẻ đáng yêu biết bao!Bản dịch nháp

    ENWhat a cute child!

    HSK 2

Có trong bài