学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

啊

a

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
à
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • modal particle ending sentence, showing affirmation, approval, or consent

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 啊

    ā

    à

🎙️ Luyện nói

啊

a

thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý

Thanh cần đọc: thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

啊ā

à

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 原来是你啊!

    yuán lái shì nǐ a

    Thì ra là bạn à!Bản dịch nháp

    ENSo it's you!

    HSK 2
  • 多么可爱的孩子啊!

    duō me kě ài de hái zi a

    Đứa trẻ đáng yêu biết bao!Bản dịch nháp

    ENWhat a cute child!

    HSK 2

Có trong bài