← Lộ trình HSK1
啊
a
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- à
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- modal particle ending sentence, showing affirmation, approval, or consent
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
啊
ā
à
🎙️ Luyện nói
啊
a
thán từ kết thúc câu, thể hiện sự khẳng định, tán thành hoặc đồng ý
Thanh cần đọc: thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
啊ā
à
Đang tải…