← Lộ trình HSK1
原来
yuán lái
Phồn thể: 原來
HSK 2
- Hán Việt
- nguyên lai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gốc; trước đây
- vốn dĩ; lúc đầu
- thì ra, hóa ra
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- original
- former
- originally
- formerly
- at first
- so, actually, as it turns out
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
原
yuán
nguyên
来
lái
lai
🎙️ Luyện nói
原来
yuán lái
gốc; trước đây
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
原yuán
nguyên
Đang tải…