学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

影响

yǐng xiǎng

Phồn thể: 影響

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
ảnh hưởng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ảnh hưởng
  2. tác động
  3. ảnh hưởng đến
  4. tác động đến (thường là tiêu cực)
  5. làm phiền

Lượng từ: 股

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • influence
  • effect
  • to influence
  • to affect (usually adversely)
  • to disturb

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 影

    yǐng

    ảnh

  • 响

    xiǎng

    hưởng

🎙️ Luyện nói

影响

yǐng xiǎng

ảnh hưởng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

影yǐng

ảnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 家庭对孩子的影响很大。

    jiā tíng duì hái zi de yǐng xiǎng hěn dà

    Gia đình có ảnh hưởng rất lớn đến trẻ.Bản dịch nháp

    ENFamily has a big influence on children.

    HSK 2

Có trong bài