← Lộ trình HSK1
节目
jié mù
Phồn thể: 節目
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tiết mục
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chương trình
- mục (trong chương trình)
Lượng từ: 台个套
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- program
- item (on a program)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
节
jiē
tiết
目
mù
mục
🎙️ Luyện nói
节目
jié mù
chương trình
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
节jiē
tiết
Đang tải…