← Lộ trình HSK1
表演
biǎo yǎn
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- biểu diễn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vở kịch
- buổi biểu diễn
- trình diễn
- biểu diễn
- diễn xuất
- minh họa
Lượng từ: 场
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- play
- show
- performance
- exhibition
- to perform
- to act
- to demonstrate
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
表
biǎo
biểu
演
yǎn
diễn
🎙️ Luyện nói
表演
biǎo yǎn
vở kịch
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
表biǎo
biểu
Đang tải…