学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

表演

biǎo yǎn

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
biểu diễn
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vở kịch
  2. buổi biểu diễn
  3. trình diễn
  4. biểu diễn
  5. diễn xuất
  6. minh họa

Lượng từ: 场

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • play
  • show
  • performance
  • exhibition
  • to perform
  • to act
  • to demonstrate

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 表

    biǎo

    biểu

  • 演

    yǎn

    diễn

🎙️ Luyện nói

表演

biǎo yǎn

vở kịch

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

表biǎo

biểu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 孩子们表演了节目。

    hái zi men biǎo yǎn le jié mù

    Các em nhỏ đã biểu diễn tiết mục.Bản dịch nháp

    ENThe children performed.

    HSK 3

Có trong bài