学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

有意思

yǒu yì si

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
hữu ý tư
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thú vị
  2. có ý nghĩa
  3. vui vẻ
  4. vui

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • interesting
  • meaningful
  • enjoyable
  • fun

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 有

    yǒu

    hữu

  • 意

    yì

    ý

  • 思

    sī

    tư

🎙️ Luyện nói

有意思

yǒu yì si

thú vị

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

有yǒu

hữu

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这个节目很有意思。

    zhè ge jié mù hěn yǒu yì si

    Chương trình này rất thú vị.Bản dịch nháp

    ENThis show is interesting.

    HSK 2
  • 这条街的名称很有意思。

    zhè tiáo jiē de míng chēng hěn yǒu yì si

    Tên của con phố này rất thú vị.Bản dịch nháp

    ENThis street's name is interesting.

    HSK 2
  • 哈哈,太有意思了!

    hā hā tài yǒu yì si le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHaha, so interesting!

    HSK 3

Có trong bài