← Lộ trình HSK1
哈哈
hā hā
HSK 3
- Hán Việt
- hóp hóp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (tượng thanh) cười to
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) laughing out loud
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
哈
hā
hóp
哈
hā
hóp
🎙️ Luyện nói
哈哈
hā hā
(tượng thanh) cười to
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
哈hā
hóp
Đang tải…