学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

专题

zhuān tí

Phồn thể: 專題

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.)
  2. bài viết, báo cáo hoặc chương trình về một chủ đề cụ thể

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • specific topic (addressed by a book, lecture, TV program etc)
  • article, report or program etc on a specific topic

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 专

    zhuān

    chuyên

  • 题

    tí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

专题

zhuān tí

chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v.v.)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

专zhuān

chuyên

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是一个专题节目。

    zhè shì yī ge zhuān tí jié mù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is a special program.

    HSK 3