学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

大人

dà ren

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
đại nhân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người lớn
  2. trưởng thành
  3. cách xưng hô tôn trọng với cấp trên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • adult
  • grownup
  • title of respect toward superiors

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 大

    dà

    đại

  • 人

    rén

    nhân

🎙️ Luyện nói

大人

dà ren

người lớn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

大dà

đại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 大人和孩子都爱看这个节目。

    dà ren hé hái zi dōu ài kàn zhè ge jié mù

    Cả người lớn và trẻ con đều thích xem chương trình này.Bản dịch nháp

    ENAdults and children all love this show.

    HSK 2

Có trong bài