学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

收看

shōu kàn

HSK 3
Hán Việt
thu trầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xem (chương trình TV)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to watch (a TV program)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 收

    shōu

    thu

  • 看

    kān

    trầu / khan

🎙️ Luyện nói

收看

shōu kàn

xem (chương trình TV)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

收shōu

thu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 很多人收看这个节目。

    hěn duō rén shōu kàn zhè ge jié mù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMany people watch this show.

    HSK 3