学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

留

liú

Phồn thể: 㽞

HSK 2
Hán Việt
lưu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể cũ của 留[liu2]
  2. để lại (tin nhắn, v.v.)
  3. giữ lại
  4. ở lại
  5. duy trì
  6. bảo tồn
  7. lưu giữ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • old variant of 留
  • to leave (a message etc)
  • to retain
  • to stay
  • to remain
  • to keep
  • to preserve

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 留

    liú

    lưu

🎙️ Luyện nói

留

liú

biến thể cũ của 留[liu2]

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

留liú

lưu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他留在家里看孩子。

    tā liú zài jiā lǐ kàn hái zi

    Anh ấy ở nhà trông con.Bản dịch nháp

    ENHe stayed home to watch the kids.

    HSK 2

Có trong bài