← Lộ trình HSK1
留
liú
Phồn thể: 㽞
HSK 2
- Hán Việt
- lưu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- biến thể cũ của 留[liu2]
- để lại (tin nhắn, v.v.)
- giữ lại
- ở lại
- duy trì
- bảo tồn
- lưu giữ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 留
- to leave (a message etc)
- to retain
- to stay
- to remain
- to keep
- to preserve
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
留
liú
lưu
🎙️ Luyện nói
留
liú
biến thể cũ của 留[liu2]
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
留liú
lưu
Đang tải…