← Lộ trình HSK1
成长
chéng zhǎng
Phồn thể: 成長
HSK 3
- Hán Việt
- thành trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trưởng thành
- phát triển
- tăng trưởng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to mature
- to grow
- growth
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
成
chéng
thành
长
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
成长
chéng zhǎng
trưởng thành
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
成chéng
thành
Đang tải…