← Lộ trình HSK1
老朋友
lǎo péng you
HSK 2
- Hán Việt
- lão bằng hữu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bạn cũ
- (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt
- hành kinh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- old friend
- (slang) period
- menstruation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
老
lǎo
lão
朋
péng
bằng
友
yǒu
hữu
🎙️ Luyện nói
老朋友
lǎo péng you
bạn cũ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
老lǎo
lão
Đang tải…