学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

碰到

pèng dào

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình cờ gặp
  2. phải đối mặt
  3. gặp
  4. phải

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to come across
  • to run into
  • to meet
  • to hit

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 碰

    pèng

    chưa có Hán Việt

  • 到

    dào

    đáo

🎙️ Luyện nói

碰到

pèng dào

tình cờ gặp

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

碰pèng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我碰到了一位老朋友。

    wǒ pèng dào liǎo yī wèi lǎo péng you

    Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.Bản dịch nháp

    ENI ran into an old friend.

    HSK 2

Có trong bài