← Lộ trình HSK1
遇到
yù dào
Đề thi HSK3
- Hán Việt
- ngộ đáo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to meet; to run into; to come across
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
遇
yù
ngộ
到
dào
đáo
🎙️ Luyện nói
遇到
yù dào
gặp; tình cờ gặp; bắt gặp
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
遇yù
ngộ
Đang tải…