← Lộ trình HSK1
搬家
bān jiā
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- bưng gia
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chuyển nhà; di dời
- loại bỏ (cái gì đó)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to move house; to relocate
- to remove (sth)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
搬
bān
bưng
家
jiā
gia
🎙️ Luyện nói
搬家
bān jiā
chuyển nhà; di dời
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
搬bān
bưng
Đang tải…