← Lộ trình HSK1
搬
bān
HSK 3 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- bưng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển (tức là tự dời đi)
- di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh)
- chuyển
- dọn sao chép mà không chọn lọc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to move (i.e. relocate oneself)
- to move (sth relatively heavy or bulky)
- to shift
- to copy indiscriminately
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
搬
bān
bưng
🎙️ Luyện nói
搬
bān
di chuyển (tức là tự dời đi)
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
搬bān
bưng
Đang tải…