学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

搬

bān

HSK 3 Đề thi HSK3
Hán Việt
bưng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. di chuyển (tức là tự dời đi)
  2. di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh)
  3. chuyển
  4. dọn sao chép mà không chọn lọc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to move (i.e. relocate oneself)
  • to move (sth relatively heavy or bulky)
  • to shift
  • to copy indiscriminately

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 搬

    bān

    bưng

🎙️ Luyện nói

搬

bān

di chuyển (tức là tự dời đi)

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

搬bān

bưng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 搬家的时候,家具都要搬走。

    bān jiā de shí hou jiā jù dōu yào bān zǒu

    Khi chuyển nhà, đồ đạc đều phải chuyển đi hết.Bản dịch nháp

    ENWhen moving, all furniture must be moved.

    HSK 3
  • 月末我们搬到市区。

    yuè mò wǒ men bān dào shì qū

    Cuối tháng chúng tôi chuyển vào nội thành.Bản dịch nháp

    ENWe move downtown at month's end.

    HSK 4

Có trong bài